Ván bóc bạch đàn được sử dụng phổ biến trong sản xuất plywood nhờ độ cứng và khả năng chịu lực ổn định. Theo Viện Nghiên cứu Công nghiệp Rừng, công nghệ sản xuất ván mỏng chất lượng cao đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu đã được chú trọng nghiên cứu, trong đó gỗ bạch đàn là một trong những nguồn nguyên liệu được quan tâm. Bài viết này Navy Wood sẽ cung cấp chi tiết về đặc điểm, quy trình bóc ván, tiêu chuẩn kỹ thuật cùng báo giá ván bóc cập nhật mới nhất.

Đặc điểm của ván bóc bạch đàn

Gỗ bạch đàn (Eucalyptus) từ lâu đã trở thành một trong những dòng gỗ nguyên liệu trồng rừng chủ lực tại Việt Nam. 

Ván bóc bạch đàn được sử dụng rộng rãi trong sản xuất plywood nhờ sự cân bằng giữa đặc tính cơ học, khả năng gia công và chi phí nguyên liệu. Không chỉ đáp ứng yêu cầu về độ bền, loại veneer này còn có bề mặt tương đối đẹp, dễ liên kết với keo và phù hợp với nhiều cấu trúc ván ép.

Đặc điểm của ván bóc bạch đàn

Màu sắc và cấu trúc bề mặt

Ván bóc bạch đàn thường có màu vàng nhạt hoặc vàng sáng, thớ gỗ tương đối đồng đều, bề mặt khá mịn và vẫn giữ được đường vân tự nhiên sau quá trình bóc. Đặc điểm này giúp veneer có ngoại quan phù hợp với các sản phẩm plywood yêu cầu bề mặt tương đối đẹp.

Độ bền cơ học và chịu lực 

Gỗ bạch đàn có đặc tính tương đối cứng, dai và có khả năng chịu lực tốt. Khi được xử lý đúng quy trình, veneer có độ ổn định phù hợp với quá trình xếp lớp và ép nóng trong sản xuất plywood.

Khả năng liên kết keo

Một điểm đáng chú ý của ván bóc gỗ bạch đàn là khả năng bám dính tương đối tốt với các hệ keo sử dụng trong sản xuất plywood. Tuy nhiên, hiệu quả liên kết còn phụ thuộc vào độ ẩm veneer, loại keo, định lượng keo, nhiệt độ và thời gian ép. 

Kháng mối mọt tự nhiên

Trong thân gỗ bạch đàn chứa một lượng tinh dầu tự nhiên. Dù trải qua quá trình luộc và bóc, lượng tinh dầu còn sót lại vẫn hỗ trợ khả năng xua đuổi côn trùng và mối mọt tốt hơn nhiều so với gỗ mỡ hay gỗ bồ đề.

Hiệu quả kinh tế

So với một số nguồn gỗ nguyên liệu khác, bạch đàn có lợi thế về khả năng cung ứng từ rừng trồng và nguồn nguyên liệu tương đối phổ biến tại Việt Nam. Nhờ đó, giá ván bóc bạch đàn có thể phù hợp với nhu cầu sản xuất plywood quy mô lớn, đặc biệt khi doanh nghiệp đặt hàng theo sản lượng ổn định. 

Quy trình sản xuất ván bóc bạch đàn

Chất lượng ván bóc bạch đàn phụ thuộc vào cả nguyên liệu đầu vào lẫn khả năng kiểm soát từng công đoạn sản xuất. Một tấm veneer đạt yêu cầu không chỉ cần đúng độ dày mà còn phải có độ ẩm phù hợp, bề mặt tương đối phẳng và hạn chế các khuyết tật ảnh hưởng đến quá trình sản xuất ở công đoạn sản phẩm tiếp theo.

Quy trình sản xuất ván bóc bạch đàn

Quy trình sản xuất ván bóc thường bao gồm các bước sau:

Bước 1: Thu hoạch gỗ tròn

Gỗ bạch đàn thường được khai thác từ rừng trồng và lựa chọn dựa trên tuổi cây, đường kính, độ thẳng thân và mức độ đồng đều. 

Với nguyên liệu dùng để sản xuất veneer, cây có đường kính khoảng 10cm trở lên và tuổi khai thác khoảng 5 – 7 năm có thể được sử dụng tùy điều kiện vùng trồng và yêu cầu của nhà máy.

Bước 1: Thu hoạch gỗ tròn

Bước 2: Xử lý nguyên liệu đầu vào

Gỗ sau khi thu hoạch sẽ được cắt thành các khúc có chiều dài phù hợp với máy bóc, thường trong khoảng 1,2 – 2,6 m tùy thiết bị và quy cách sản phẩm. Sau cắt, khúc gỗ được đưa vào làm sạch lớp vỏ sần sùi và đất cát trước khi đưa vào bóc.

Gỗ được ngâm trong nước nóng ở nhiệt độ 30 – 50°C trong 12 – 24 giờ (hoặc hấp hơi nóng). Quá trình này giúp làm mềm thớ gỗ, tăng độ dẻo và hạn chế nứt xé trong quá trình lạng bóc.

Bước 2: Xử lý nguyên liệu đầu vào

Bước 3: Bóc gỗ thành ván mỏng

Khúc gỗ được đưa vào máy bóc xoay tròn tự động, lạng ra các dải ván mỏng liên tục có độ dày linh hoạt từ 0.6mm – 2mm (phổ biến là 1.7 – 1.8mm). Sau khi bóc, veneer được cắt thành khổ phù hợp, chẳng hạn 1.270×1.270 mm hoặc 640×1.270 mm, tùy quy cách đơn hàng.

Bước 3: Bóc gỗ thành ván mỏng

Bước 4: Sấy khô/phơi ván

Veneer sau khi bóc được đưa qua hệ thống sấy để giảm độ ẩm về mức phù hợp với công đoạn sản xuất tiếp theo. Một số hệ thống sấy nhiệt đối lưu có thể vận hành trong khoảng 100 – 130°C với thời gian tham khảo 3 – 6 giờ, nhưng thông số thực tế phụ thuộc vào thiết bị, độ dày veneer và độ ẩm ban đầu. 

Sau sấy, veneer cần được kiểm tra độ ẩm và tình trạng bề mặt; mức 8 – 14% có thể được sử dụng làm khoảng tham khảo cho một số ứng dụng, thay vì áp dụng cố định cho mọi sản phẩm.

Bước 4: Sấy khô/phơi ván

Bước 5: Phân loại bề mặt

Sau khi sấy, ván bóc bạch đàn được phân loại dựa trên độ dày, độ phẳng, màu sắc, độ đồng đều và các khuyết tật như mắt gỗ, lỗ thủng, nứt hoặc rách mép. 

Tùy tiêu chuẩn của từng nhà máy, veneer có thể được chia thành các cấp A, B, C hoặc hệ thống phẩm cấp tương đương. 

Bước 5: Phân loại bề mặt ván bóc theo chất lượng

Bước 6: Đóng gói và bảo quản

Veneer đạt yêu cầu được xếp thành từng kiện theo cùng quy cách, độ dày và phẩm cấp để thuận tiện cho lưu kho và vận chuyển. Tùy yêu cầu đơn hàng, kiện hàng có thể được quấn màng PE hoặc vật liệu chống ẩm và đai cố định để hạn chế xê dịch trong quá trình vận chuyển. 

Khi lưu kho, ván bóc bạch đàn cần được đặt trên pallet hoặc giá kê, bảo quản tại nơi khô ráo, thông thoáng, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm, nước và ánh nắng để duy trì độ phẳng, độ ẩm và chất lượng veneer.

Bước 6: Đóng gói và bảo quản

Tiêu chuẩn kỹ thuật ván bóc bạch đàn trong sản xuất ván ép plywood

Trong sản xuất plywood, ván bóc bạch đàn không đơn thuần được đánh giá bằng màu sắc hoặc độ đẹp của bề mặt. Các thông số như độ dày, kích thước, độ ẩm, độ phẳng và tỷ lệ khuyết tật đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả ép dán và chất lượng thành phẩm.

Tiêu chí

Thông số tham khảo tại Navy Wood

Loại gỗ

Bạch đàn (Eucalyptus)

Kích thước

640 × 1270 mm; 1270 × 1270 mm

Độ dày phổ biến

1,7 – 2,0 mm

Dung sai độ dày

± 0.05 mm

Độ ẩm

A (15-25%); BC (Dưới 14%) hoặc theo yêu cầu sấy

Phẩm cấp

A1, A2, A3, B

Ứng dụng

Cốt hoặc mặt ván cốt plywood

Lưu ý: Bảng thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, thông tin thông số chi tiết quý khách vui lòng liên hệ Navy Wood để nhận thông tin chính xác.

Tiêu chuẩn kỹ thuật ván bóc bạch đàn trong sản xuất ván ép plywood

Bảng giá ván bóc bạch đàn mới nhất

Giá ván bóc bạch đàn  phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phẩm cấp bề mặt, quy cách sản phẩm, số lượng đặt hàng và khu vực giao nhận. Vì vậy, mức giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và nhu cầu thực tế của khách hàng.

Dưới đây là bảng quy cách tham khảo dành cho các quy cách phổ biến hiện nay:

Phân cấp chất lượng

Quy cách (mm) Độ dày (mm)

Giá tham khảo (VNĐ/tấm)

Ván bóc Loại A

1270 × 1270

1.7

Liên hệ báo giá

Ván bóc Loại B

1270 × 1270

1.7

Ván bóc Loại C

1270 × 1270

1.7

Ván bóc Loại D

1270 × 1270

1.7

Lưu ý: Để nhận báo giá chính xác theo số lượng đặt hàng, quy cách sản phẩm và khu vực giao nhận, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline 0902 317 486. Quý đối tác cũng có thể xem thêm thông tin về các dòng sản phẩm khác tại: Sản phẩm Navy Wood.

Bảng giá ván bóc bạch đàn mới nhất

Navy Wood – Đơn vị cung cấp ván bóc bạch đàn uy tín

Việc lựa chọn nguồn ván lạng tin cậy ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định, độ phẳng và chất lượng thành phẩm. Nhà cung cấp có quy trình bóc, sấy và phân loại rõ ràng sẽ giúp veneer đồng đều hơn, phù hợp cho sản xuất plywood và các sản phẩm gỗ công nghiệp.

Navy Wood là đơn vị sản xuất và cung cấp ván bóc bạch đàn uy tín hàng đầu. Nguồn nguyên liệu được kiểm soát chặt chẽ, nguồn gốc gỗ đạt chứng nhận FSC, kết hợp với quy trình sản xuất và phân loại theo từng quy cách. Nếu doanh nghiệp cần tìm hiểu thêm về ván bóc bạch đàn, quy cách sản phẩm hoặc nhu cầu đặt hàng số lượng lớn, có thể liên hệ Navy Wood để được tư vấn chi tiết.

Thông tin liên hệ: 

Nhà máy: KCN  Bắc Đồng Hới, phường Đồng Sơn, tỉnh Quảng Trị 

Hotline: 0902 317 486 

Fanpage: https://www.facebook.com/navywood.vn  

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *